Valuta Ex Logo

TND đến LYD

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái TND/LYD 2.18 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where TND is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngLYD
0%1 TND0.0 TND2.18 LYD
1%1 TND0.010 TND2.16 LYD
2%1 TND0.020 TND2.14 LYD
3%1 TND0.030 TND2.12 LYD
4%1 TND0.040 TND2.09 LYD
5%1 TND0.050 TND2.07 LYD

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Dinar Libi

TNDLYD
12.18
510.93
1021.86
2043.73
50109.33
100218.67
250546.67
5001093.35
10002186.7

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Tunisia

LYDTND
10.46
52.28
104.57
209.14
5022.86
10045.73
250114.32
500228.65
1000457.3

Thông tin thêm về TND hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ