Valuta Ex Logo

TND đến KHR

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái TND/KHR 1290.53 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tnd-to-khr?amount=1

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where TND is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTNDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 TND0.0 TND1290.53 KHR
1%1 TND0.010 TND1277.62 KHR
2%1 TND0.020 TND1264.72 KHR
3%1 TND0.030 TND1251.81 KHR
4%1 TND0.040 TND1238.91 KHR
5%1 TND0.050 TND1226 KHR

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Riel Campuchia

TNDKHR
11290.53
56452.65
1012905.31
2025810.62
5064526.56
100129053.12
250322632.82
500645265.64
10001290531.29

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Dinar Tunisia

KHRTND
10.00077
50.0039
100.0077
200.015
500.039
1000.077
2500.19
5000.39
10000.77

Thông tin thêm về TND hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ