Tỷ giá hối đoái TND/XAG 0.0031531 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TND | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 TND | 0.0 TND | 0.0032 XAG |
| 1% | 1 TND | 0.010 TND | 0.0031 XAG |
| 2% | 1 TND | 0.020 TND | 0.0031 XAG |
| 3% | 1 TND | 0.030 TND | 0.0031 XAG |
| 4% | 1 TND | 0.040 TND | 0.0030 XAG |
| 5% | 1 TND | 0.050 TND | 0.0030 XAG |
| TND | XAG |
| 1 | 0.0032 |
| 5 | 0.016 |
| 10 | 0.032 |
| 20 | 0.063 |
| 50 | 0.16 |
| 100 | 0.32 |
| 250 | 0.79 |
| 500 | 1.57 |
| 1000 | 3.15 |
| XAG | TND |
| 1 | 317.14 |
| 5 | 1585.71 |
| 10 | 3171.43 |
| 20 | 6342.86 |
| 50 | 15857.15 |
| 100 | 31714.31 |
| 250 | 79285.79 |
| 500 | 158571.59 |
| 1000 | 317143.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.