Valuta Ex Logo

Zloty Ba Lan - PLN

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Zloty Ba Lan (PLN) bằng 0.26788 USD, 0.23220 EUR, 0.19835 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Zloty Ba Lan (PLN)

Zloty Ba Lan (PLN) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 PLN theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi PLN đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Zloty Ba Lan (PLN) hôm nay là bao nhiêu?

1 Zloty Ba Lan (PLN) bằng 0.26788 USD, 0.23220 EUR, 0.19835 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 15:50 12 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world mapcountries where PLN is used

Thông tin thêm về PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Zloty Ba Lan (PLN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.