Đô la quần đảo Solomon - SBD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon (SBD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

SBD - Đô la quần đảo Solomon
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.44
AFN - Afghani Afghanistan9.26
ALL - Lek Albania13.24
AMD - Dram Armenia58.03
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.22
AOA - Kwanza Angola70.09
ARS - Peso Argentina8.47
AUD - Đô la Australia0.17
AWG - Florin Aruba0.22
AZN - Manat Azerbaijan0.20
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.21
BBD - Đô la Barbados0.24
BDT - Taka Bangladesh10.17
BGN - Lev Bulgaria0.21
BHD - Dinar Bahrain0.045
BIF - Franc Burundi229.1
BMD - Đô la Bermuda0.12
BND - Đô la Brunei0.17
BOB - Boliviano Bolivia0.83
BRL - Real Braxin0.64
BSD - Đô la Bahamas0.12
BTC - Bitcoin0.000013
BTN - Ngultrum Bhutan8.95
BWP - Pula Botswana1.4
BYN - Rúp Belarus0.29
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2350.97
BZD - Đô la Belize0.24
CAD - Đô la Canada0.16
CDF - Franc Congo229.22
CHF - Franc Thụy sĩ0.11
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0035
CLP - Peso Chile96.25
CNY - Nhân dân tệ0.85
COP - Peso Colombia437.81
CRC - Colón Costa Rica69.76
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.12
CUP - Peso Cuba3.17
CVE - Escudo Cape Verde11.8
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.84
DJF - Franc Djibouti21.31
DKK - Krone Đan Mạch0.79
DOP - Peso Dominica7.02
DZD - Dinar Algeria15.48
EGP - Bảng Ai Cập1.93
ERN - Nakfa Eritrea1.79
ETB - Birr Ethiopia4.21
EUR - Euro0.11
FJD - Đô la Fiji0.26
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.096
GBP - Bảng Anh0.096
GEL - Lari Georgia0.37
GGP - Guernsey Pound0.096
GHS - Cedi Ghana0.70
GIP - Bảng Gibraltar0.096
GMD - Dalasi Gambia6.18
GNF - Franc Guinea1153.89
GTQ - Quetzal Guatemala0.92
GYD - Đô la Guyana25.09
HKD - Đô la Hồng Kông0.93
HNL - Lempira Honduras2.99
HRK - Kuna Croatia0.81
HTG - Gourde Haiti13.12
HUF - Forint Hungary37.68
IDR - Rupiah Indonesia1743.14
ILS - Sheqel Israel mới0.41
IMP - Đảo Man0.096
INR - Rupee Ấn Độ8.95
IQD - Dinar Iraq142.73
IRR - Rial Iran5050.4
ISK - Króna Iceland16.69
JEP - Jersey pound0.096
JMD - Đô la Jamaica16.77
JOD - Dinar Jordan0.085
JPY - Yên Nhật12.89
KES - Shilling Kenya12.78
KGS - Som Kyrgyzstan9.24
KHR - Riel Campuchia492.14
KMF - Franc Comoros52.55
KPW - Won Triều Tiên107.95
KRW - Won Hàn Quốc143.87
KWD - Dinar Kuwait0.037
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.10
KZT - Tenge Kazakhstan48.82
LAK - Kip Lào1084.68
LBP - Bảng Li-băng181.84
LKR - Rupee Sri Lanka22.29
LRD - Đô la Liberia23.91
LSL - Ioti Lesotho2.04
LTL - Litas Lít-va0.35
LVL - Lats Latvia0.073
LYD - Dinar Libi0.17
MAD - Dirham Ma-rốc1.16
MDL - Leu Moldova2.06
MGA - Ariary Malagasy461.79
MKD - Denar Macedonia6.58
MMK - Kyat Myanma163.6
MNT - Tugrik Mông Cổ339.6
MOP - Pataca Ma Cao0.96
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)42.82
MUR - Rupee Mauritius4.78
MVR - Rufiyaa Maldives1.84
MWK - Kwacha Malawi88.16
MXN - Peso Mexico2.68
MYR - Ringgit Malaysia0.51
MZN - Metical Mozambique8.41
NAD - Đô la Namibia2.04
NGN - Naira Nigeria46.53
NIO - Córdoba Nicaragua4.13
NOK - Krone Na Uy1.13
NPR - Rupee Nepal14.32
NZD - Đô la New Zealand0.18
OMR - Rial Oman0.046
PAB - Balboa Panama0.12
PEN - Sol Peru0.42
PGK - Kina Papua New Guinea0.41
PHP - Peso Philipin5.94
PKR - Rupee Pakistan20.1
PLN - Zloty Ba Lan0.48
PYG - Guarani Paraguay817.33
QAR - Rial Qatar0.44
RON - Leu Romania0.52
RSD - Dinar Serbia12.54
RUB - Rúp Nga8.57
RWF - Franc Rwanda114.25
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.45
SBD - Đô la quần đảo Solomon1
SCR - Rupee Seychelles2.11
SDG - Bảng Sudan6.63
SEK - Krona Thụy Điển1.11
SGD - Đô la Singapore0.17
SHP - Bảng St. Helena0.096
SLL - Leone Sierra Leone1169.49
SOS - Schilling Somali69.92
SRD - Đô la Suriname0.89
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2644.89
SVC - Colón El Salvador1.04
SYP - Bảng Syria61.53
SZL - Lilangeni Swaziland2.04
THB - Bạt Thái Lan3.73
TJS - Somoni Tajikistan1.23
TMT - Manat Turkmenistan0.42
TND - Dinar Tunisia0.34
TOP - Paʻanga Tonga0.27
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.82
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.81
TWD - Đô la Đài Loan mới3.53
TZS - Shilling Tanzania278.15
UAH - Hryvnia Ukraina3.24
UGX - Shilling Uganda446.19
USD - Đô la Mỹ0.12
UYU - Peso Uruguay5.06
UZS - Som Uzbekistan1221.18
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)1.19
VND - Đồng Việt Nam2782.91
VUV - Vatu Vanuatu13.82
WST - Tala Samoa0.32
XAF - Franc CFA Trung Phi70.03
XAG - Bạc0.0066
XAU - Vàng0.000068
XCD - Đô la Đông Caribê0.32
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.087
XOF - Franc CFA Tây Phi70.04
XPF - Franc CFP12.78
YER - Rial Yemen30.03
ZAR - Rand Nam Phi2.04
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1079.67
ZMW - Kwacha Zambia2.17
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)38.62
Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ củaQuần đảo Solomon