Rúp Belarus - BYN

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

BYN - Rúp Belarus
Br
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE1.5
AFN - Afghani Afghanistan31.69
ALL - Lek Albania45.31
AMD - Dram Armenia198.52
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.74
AOA - Kwanza Angola239.75
ARS - Peso Argentina28.99
AUD - Đô la Australia0.59
AWG - Florin Aruba0.74
AZN - Manat Azerbaijan0.70
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.71
BBD - Đô la Barbados0.83
BDT - Taka Bangladesh34.81
BGN - Lev Bulgaria0.71
BHD - Dinar Bahrain0.15
BIF - Franc Burundi783.67
BMD - Đô la Bermuda0.41
BND - Đô la Brunei0.57
BOB - Boliviano Bolivia2.83
BRL - Real Braxin2.17
BSD - Đô la Bahamas0.41
BTC - Bitcoin0.000045
BTN - Ngultrum Bhutan30.62
BWP - Pula Botswana4.79
BYN - Rúp Belarus1
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8041.89
BZD - Đô la Belize0.83
CAD - Đô la Canada0.56
CDF - Franc Congo784.08
CHF - Franc Thụy sĩ0.39
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.012
CLP - Peso Chile329.26
CNY - Nhân dân tệ2.89
COP - Peso Colombia1497.61
CRC - Colón Costa Rica238.64
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.41
CUP - Peso Cuba10.87
CVE - Escudo Cape Verde40.39
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.73
DJF - Franc Djibouti72.91
DKK - Krone Đan Mạch2.71
DOP - Peso Dominica24.02
DZD - Dinar Algeria52.97
EGP - Bảng Ai Cập6.61
ERN - Nakfa Eritrea6.15
ETB - Birr Ethiopia14.42
EUR - Euro0.36
FJD - Đô la Fiji0.88
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.33
GBP - Bảng Anh0.33
GEL - Lari Georgia1.25
GGP - Guernsey Pound0.33
GHS - Cedi Ghana2.38
GIP - Bảng Gibraltar0.33
GMD - Dalasi Gambia21.16
GNF - Franc Guinea3947.09
GTQ - Quetzal Guatemala3.15
GYD - Đô la Guyana85.84
HKD - Đô la Hồng Kông3.17
HNL - Lempira Honduras10.22
HRK - Kuna Croatia2.75
HTG - Gourde Haiti44.89
HUF - Forint Hungary128.9
IDR - Rupiah Indonesia5962.69
ILS - Sheqel Israel mới1.4
IMP - Đảo Man0.33
INR - Rupee Ấn Độ30.64
IQD - Dinar Iraq488.25
IRR - Rial Iran17275.71
ISK - Króna Iceland57.1
JEP - Jersey pound0.33
JMD - Đô la Jamaica57.38
JOD - Dinar Jordan0.29
JPY - Yên Nhật44.11
KES - Shilling Kenya43.73
KGS - Som Kyrgyzstan31.63
KHR - Riel Campuchia1683.46
KMF - Franc Comoros179.77
KPW - Won Triều Tiên369.27
KRW - Won Hàn Quốc492.13
KWD - Dinar Kuwait0.13
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.34
KZT - Tenge Kazakhstan167.01
LAK - Kip Lào3710.35
LBP - Bảng Li-băng622.01
LKR - Rupee Sri Lanka76.25
LRD - Đô la Liberia81.79
LSL - Ioti Lesotho6.99
LTL - Litas Lít-va1.21
LVL - Lats Latvia0.25
LYD - Dinar Libi0.57
MAD - Dirham Ma-rốc3.97
MDL - Leu Moldova7.07
MGA - Ariary Malagasy1579.65
MKD - Denar Macedonia22.51
MMK - Kyat Myanma559.64
MNT - Tugrik Mông Cổ1161.61
MOP - Pataca Ma Cao3.27
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)146.47
MUR - Rupee Mauritius16.37
MVR - Rufiyaa Maldives6.32
MWK - Kwacha Malawi301.57
MXN - Peso Mexico9.18
MYR - Ringgit Malaysia1.75
MZN - Metical Mozambique28.78
NAD - Đô la Namibia6.99
NGN - Naira Nigeria159.19
NIO - Córdoba Nicaragua14.15
NOK - Krone Na Uy3.88
NPR - Rupee Nepal48.99
NZD - Đô la New Zealand0.63
OMR - Rial Oman0.16
PAB - Balboa Panama0.41
PEN - Sol Peru1.44
PGK - Kina Papua New Guinea1.41
PHP - Peso Philipin20.32
PKR - Rupee Pakistan68.75
PLN - Zloty Ba Lan1.62
PYG - Guarani Paraguay2795.81
QAR - Rial Qatar1.49
RON - Leu Romania1.76
RSD - Dinar Serbia42.9
RUB - Rúp Nga29.31
RWF - Franc Rwanda390.81
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.53
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.42
SCR - Rupee Seychelles7.22
SDG - Bảng Sudan22.69
SEK - Krona Thụy Điển3.82
SGD - Đô la Singapore0.57
SHP - Bảng St. Helena0.33
SLL - Leone Sierra Leone4000.43
SOS - Schilling Somali239.2
SRD - Đô la Suriname3.06
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9047.27
SVC - Colón El Salvador3.59
SYP - Bảng Syria210.48
SZL - Lilangeni Swaziland6.99
THB - Bạt Thái Lan12.76
TJS - Somoni Tajikistan4.22
TMT - Manat Turkmenistan1.44
TND - Dinar Tunisia1.17
TOP - Paʻanga Tonga0.94
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.81
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.77
TWD - Đô la Đài Loan mới12.08
TZS - Shilling Tanzania951.48
UAH - Hryvnia Ukraina11.11
UGX - Shilling Uganda1526.27
USD - Đô la Mỹ0.41
UYU - Peso Uruguay17.31
UZS - Som Uzbekistan4177.27
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)4.09
VND - Đồng Việt Nam9519.38
VUV - Vatu Vanuatu47.28
WST - Tala Samoa1.1
XAF - Franc CFA Trung Phi239.56
XAG - Bạc0.023
XAU - Vàng0.00023
XCD - Đô la Đông Caribê1.1
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.30
XOF - Franc CFA Tây Phi239.61
XPF - Franc CFP43.72
YER - Rial Yemen102.72
ZAR - Rand Nam Phi6.98
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3693.2
ZMW - Kwacha Zambia7.45
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)132.11
Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus