Valuta Ex Logo

BYN đến GIP

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
GIP - Bảng Gibraltarselect icon
£

Tỷ giá hối đoái BYN/GIP 0.25791 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-gip?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Bảng Gibraltar là tiền tệ củaGibraltar

world mapcountries where BYN is usedcountries where GIP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngGIP
0%1 BYN0.0 BYN0.26 GIP
1%1 BYN0.010 BYN0.26 GIP
2%1 BYN0.020 BYN0.25 GIP
3%1 BYN0.030 BYN0.25 GIP
4%1 BYN0.040 BYN0.25 GIP
5%1 BYN0.050 BYN0.25 GIP

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Bảng Gibraltar

BYNGIP
10.26
51.28
102.57
205.15
5012.89
10025.79
25064.47
500128.95
1000257.9

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Rúp Belarus

GIPBYN
13.87
519.38
1038.77
2077.54
50193.86
100387.73
250969.33
5001938.66
10003877.32

Thông tin thêm về BYN hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ