Valuta Ex Logo

BYN đến DOP

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Peso Dominica (DOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
DOP - Peso Dominicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái BYN/DOP 21.53 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-dop?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Peso Dominica (DOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Peso Dominica (DOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang DOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Peso Dominica là tiền tệ củaCộng hòa Dominica

world mapcountries where BYN is usedcountries where DOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Peso Dominica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngDOP
0%1 BYN0.0 BYN21.53 DOP
1%1 BYN0.010 BYN21.31 DOP
2%1 BYN0.020 BYN21.1 DOP
3%1 BYN0.030 BYN20.88 DOP
4%1 BYN0.040 BYN20.67 DOP
5%1 BYN0.050 BYN20.45 DOP

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Peso Dominica

BYNDOP
121.53
5107.66
10215.33
20430.66
501076.65
1002153.31
2505383.28
50010766.56
100021533.13

Chuyển đổi Peso Dominica thành Rúp Belarus

DOPBYN
10.046
50.23
100.46
200.93
502.32
1004.64
25011.61
50023.22
100046.44

Thông tin thêm về BYN hoặc DOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ