Valuta Ex Logo

BYN đến LVL

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái BYN/LVL 0.21100 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where BYN is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngLVL
0%1 BYN0.0 BYN0.21 LVL
1%1 BYN0.010 BYN0.21 LVL
2%1 BYN0.020 BYN0.21 LVL
3%1 BYN0.030 BYN0.20 LVL
4%1 BYN0.040 BYN0.20 LVL
5%1 BYN0.050 BYN0.20 LVL

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Lats Latvia

BYNLVL
10.21
51.05
102.1
204.21
5010.54
10021.09
25052.74
500105.49
1000210.99

Chuyển đổi Lats Latvia thành Rúp Belarus

LVLBYN
14.73
523.69
1047.39
2094.78
50236.97
100473.94
2501184.86
5002369.72
10004739.44

Thông tin thêm về BYN hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ