Valuta Ex Logo

BYN đến PGK

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
PGK - Kina Papua New Guineaselect icon
K

Tỷ giá hối đoái BYN/PGK 1.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-pgk?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Kina Papua New Guinea là tiền tệ củaPapua New Guinea

world mapcountries where BYN is usedcountries where PGK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngPGK
0%1 BYN0.0 BYN1.52 PGK
1%1 BYN0.010 BYN1.51 PGK
2%1 BYN0.020 BYN1.49 PGK
3%1 BYN0.030 BYN1.47 PGK
4%1 BYN0.040 BYN1.46 PGK
5%1 BYN0.050 BYN1.44 PGK

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Kina Papua New Guinea

BYNPGK
11.52
57.62
1015.25
2030.5
5076.27
100152.54
250381.36
500762.72
10001525.44

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Rúp Belarus

PGKBYN
10.66
53.27
106.55
2013.11
5032.77
10065.55
250163.88
500327.77
1000655.54

Thông tin thêm về BYN hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ