Valuta Ex Logo

BYN đến BDT

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
BDT - Taka Bangladeshselect icon

Tỷ giá hối đoái BYN/BDT 42.88 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-bdt?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where BYN is usedcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngBDT
0%1 BYN0.0 BYN42.88 BDT
1%1 BYN0.010 BYN42.45 BDT
2%1 BYN0.020 BYN42.02 BDT
3%1 BYN0.030 BYN41.59 BDT
4%1 BYN0.040 BYN41.16 BDT
5%1 BYN0.050 BYN40.73 BDT

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Taka Bangladesh

BYNBDT
142.88
5214.42
10428.84
20857.68
502144.2
1004288.4
25010721
50021442
100042884.01

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Rúp Belarus

BDTBYN
10.023
50.12
100.23
200.47
501.16
1002.33
2505.82
50011.65
100023.31

Thông tin thêm về BYN hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ