Valuta Ex Logo

BYN đến CZK

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon

Tỷ giá hối đoái BYN/CZK 7.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-czk?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang CZK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where BYN is usedcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Koruna Cộng hòa Séc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngCZK
0%1 BYN0.0 BYN7.17 CZK
1%1 BYN0.010 BYN7.1 CZK
2%1 BYN0.020 BYN7.02 CZK
3%1 BYN0.030 BYN6.95 CZK
4%1 BYN0.040 BYN6.88 CZK
5%1 BYN0.050 BYN6.81 CZK

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Koruna Cộng hòa Séc

BYNCZK
17.17
535.86
1071.72
20143.45
50358.64
100717.29
2501793.23
5003586.47
10007172.95

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Rúp Belarus

CZKBYN
10.14
50.70
101.39
202.78
506.97
10013.94
25034.85
50069.7
1000139.41

Thông tin thêm về BYN hoặc CZK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ