Valuta Ex Logo

BYN đến SVC

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Colón El Salvador (SVC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
SVC - Colón El Salvadorselect icon

Tỷ giá hối đoái BYN/SVC 3.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-svc?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Colón El Salvador (SVC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Colón El Salvador (SVC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang SVC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

world mapcountries where BYN is usedcountries where SVC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Colón El Salvador

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngSVC
0%1 BYN0.0 BYN3.07 SVC
1%1 BYN0.010 BYN3.03 SVC
2%1 BYN0.020 BYN3 SVC
3%1 BYN0.030 BYN2.97 SVC
4%1 BYN0.040 BYN2.94 SVC
5%1 BYN0.050 BYN2.91 SVC

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Colón El Salvador

BYNSVC
13.07
515.35
1030.7
2061.41
50153.52
100307.05
250767.62
5001535.25
10003070.5

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Rúp Belarus

SVCBYN
10.33
51.62
103.25
206.51
5016.28
10032.56
25081.41
500162.83
1000325.67

Thông tin thêm về BYN hoặc SVC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ