Valuta Ex Logo

BYN đến KES

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái BYN/KES 45.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where BYN is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngKES
0%1 BYN0.0 BYN45.11 KES
1%1 BYN0.010 BYN44.66 KES
2%1 BYN0.020 BYN44.21 KES
3%1 BYN0.030 BYN43.75 KES
4%1 BYN0.040 BYN43.3 KES
5%1 BYN0.050 BYN42.85 KES

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Shilling Kenya

BYNKES
145.11
5225.56
10451.12
20902.24
502255.61
1004511.23
25011278.09
50022556.18
100045112.37

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Rúp Belarus

KESBYN
10.022
50.11
100.22
200.44
501.1
1002.21
2505.54
50011.08
100022.16

Thông tin thêm về BYN hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ