Valuta Ex Logo

BYN đến RSD

Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

BYN - Rúp Belarusselect icon
Br
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái BYN/RSD 34.73 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/byn-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Belarus (BYN) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Belarus (BYN) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá BYN sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where BYN is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Belarus với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệBYNPhí chuyển nhượngRSD
0%1 BYN0.0 BYN34.73 RSD
1%1 BYN0.010 BYN34.38 RSD
2%1 BYN0.020 BYN34.03 RSD
3%1 BYN0.030 BYN33.69 RSD
4%1 BYN0.040 BYN33.34 RSD
5%1 BYN0.050 BYN32.99 RSD

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Dinar Serbia

BYNRSD
134.73
5173.67
10347.34
20694.68
501736.7
1003473.4
2508683.5
50017367
100034734

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Rúp Belarus

RSDBYN
10.029
50.14
100.29
200.58
501.43
1002.87
2507.19
50014.39
100028.79

Thông tin thêm về BYN hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về BYN (Rúp Belarus) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ