Leu Moldova - MDL

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

MDL - Leu Moldova
L
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 2 giờ trước
AED - Dirham UAE0.21
AFN - Afghani Afghanistan4.41
ALL - Lek Albania5.83
AMD - Dram Armenia30.14
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.10
AOA - Kwanza Angola37.2
ARS - Peso Argentina5.13
AUD - Đô la Australia0.072
AWG - Florin Aruba0.10
AZN - Manat Azerbaijan0.097
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.092
BBD - Đô la Barbados0.12
BDT - Taka Bangladesh4.85
BGN - Lev Bulgaria0.092
BHD - Dinar Bahrain0.022
BIF - Franc Burundi112.21
BMD - Đô la Bermuda0.057
BND - Đô la Brunei0.076
BOB - Boliviano Bolivia0.40
BRL - Real Braxin0.31
BSD - Đô la Bahamas0.057
BTC - Bitcoin0.0000011
BTN - Ngultrum Bhutan4.13
BWP - Pula Botswana0.62
BYN - Rúp Belarus0.15
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1122.18
BZD - Đô la Belize0.12
CAD - Đô la Canada0.072
CDF - Franc Congo113.64
CHF - Franc Thụy sĩ0.052
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0015
CLP - Peso Chile40.12
CNY - Nhân dân tệ0.37
COP - Peso Colombia204.11
CRC - Colón Costa Rica35.01
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.057
CUP - Peso Cuba1.51
CVE - Escudo Cape Verde5.23
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.22
DJF - Franc Djibouti10.17
DKK - Krone Đan Mạch0.35
DOP - Peso Dominica3.32
DZD - Dinar Algeria7.58
EGP - Bảng Ai Cập0.90
ERN - Nakfa Eritrea0.86
ETB - Birr Ethiopia2.28
EUR - Euro0.047
FJD - Đô la Fiji0.11
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.040
GBP - Bảng Anh0.040
GEL - Lari Georgia0.19
GGP - Guernsey Pound0.040
GHS - Cedi Ghana0.33
GIP - Bảng Gibraltar0.040
GMD - Dalasi Gambia2.93
GNF - Franc Guinea577.12
GTQ - Quetzal Guatemala0.44
GYD - Đô la Guyana11.97
HKD - Đô la Hồng Kông0.44
HNL - Lempira Honduras1.39
HRK - Kuna Croatia0.36
HTG - Gourde Haiti4.31
HUF - Forint Hungary16.92
IDR - Rupiah Indonesia804.52
ILS - Sheqel Israel mới0.19
IMP - Đảo Man0.040
INR - Rupee Ấn Độ4.14
IQD - Dinar Iraq83.73
IRR - Rial Iran2410.69
ISK - Króna Iceland7.26
JEP - Jersey pound0.040
JMD - Đô la Jamaica8.67
JOD - Dinar Jordan0.041
JPY - Yên Nhật6.06
KES - Shilling Kenya6.28
KGS - Som Kyrgyzstan4.84
KHR - Riel Campuchia233.02
KMF - Franc Comoros23.19
KPW - Won Triều Tiên51.52
KRW - Won Hàn Quốc63.37
KWD - Dinar Kuwait0.017
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.048
KZT - Tenge Kazakhstan23.78
LAK - Kip Lào535.61
LBP - Bảng Li-băng86.79
LKR - Rupee Sri Lanka11.1
LRD - Đô la Liberia9.92
LSL - Ioti Lesotho0.83
LTL - Litas Lít-va0.17
LVL - Lats Latvia0.035
LYD - Dinar Libi0.26
MAD - Dirham Ma-rốc0.51
MDL - Leu Moldova1
MGA - Ariary Malagasy214.7
MKD - Denar Macedonia2.89
MMK - Kyat Myanma80.7
MNT - Tugrik Mông Cổ163.16
MOP - Pataca Ma Cao0.46
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)20.43
MUR - Rupee Mauritius2.27
MVR - Rufiyaa Maldives0.88
MWK - Kwacha Malawi44.65
MXN - Peso Mexico1.16
MYR - Ringgit Malaysia0.23
MZN - Metical Mozambique4.29
NAD - Đô la Namibia0.83
NGN - Naira Nigeria21.75
NIO - Córdoba Nicaragua2
NOK - Krone Na Uy0.48
NPR - Rupee Nepal6.62
NZD - Đô la New Zealand0.077
OMR - Rial Oman0.022
PAB - Balboa Panama0.057
PEN - Sol Peru0.21
PGK - Kina Papua New Guinea0.20
PHP - Peso Philipin2.78
PKR - Rupee Pakistan9.11
PLN - Zloty Ba Lan0.21
PYG - Guarani Paraguay377.88
QAR - Rial Qatar0.21
RON - Leu Romania0.23
RSD - Dinar Serbia5.53
RUB - Rúp Nga4.21
RWF - Franc Rwanda56.39
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.21
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.46
SCR - Rupee Seychelles1.21
SDG - Bảng Sudan21.49
SEK - Krona Thụy Điển0.47
SGD - Đô la Singapore0.076
SHP - Bảng St. Helena0.040
SLL - Leone Sierra Leone583.76
SOS - Schilling Somali33.55
SRD - Đô la Suriname0.81
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1161.23
SVC - Colón El Salvador0.50
SYP - Bảng Syria29.35
SZL - Lilangeni Swaziland0.83
THB - Bạt Thái Lan1.72
TJS - Somoni Tajikistan0.65
TMT - Manat Turkmenistan0.20
TND - Dinar Tunisia0.16
TOP - Paʻanga Tonga0.13
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.41
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.39
TWD - Đô la Đài Loan mới1.58
TZS - Shilling Tanzania132.74
UAH - Hryvnia Ukraina1.6
UGX - Shilling Uganda209.96
USD - Đô la Mỹ0.057
UYU - Peso Uruguay2.46
UZS - Som Uzbekistan604.26
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.57
VND - Đồng Việt Nam1318.13
VUV - Vatu Vanuatu6.09
WST - Tala Samoa0.14
XAF - Franc CFA Trung Phi30.87
XAG - Bạc0.0021
XAU - Vàng0.000032
XCD - Đô la Đông Caribê0.15
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.040
XOF - Franc CFA Tây Phi30.91
XPF - Franc CFP5.64
YER - Rial Yemen14.33
ZAR - Rand Nam Phi0.83
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)515.35
ZMW - Kwacha Zambia1.24
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)18.43
Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova