Tỷ giá hối đoái MDL/XAU 0.000011901 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MDL | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 MDL | 0.0 MDL | 0.000012 XAU |
| 1% | 1 MDL | 0.010 MDL | 0.000012 XAU |
| 2% | 1 MDL | 0.020 MDL | 0.000012 XAU |
| 3% | 1 MDL | 0.030 MDL | 0.000012 XAU |
| 4% | 1 MDL | 0.040 MDL | 0.000011 XAU |
| 5% | 1 MDL | 0.050 MDL | 0.000011 XAU |
| MDL | XAU |
| 1 | 0.000012 |
| 5 | 0.000060 |
| 10 | 0.00012 |
| 20 | 0.00024 |
| 50 | 0.00060 |
| 100 | 0.0012 |
| 250 | 0.0030 |
| 500 | 0.0060 |
| 1000 | 0.012 |
| XAU | MDL |
| 1 | 84024.22 |
| 5 | 420121.14 |
| 10 | 840242.28 |
| 20 | 1680484.57 |
| 50 | 4201211.44 |
| 100 | 8402422.88 |
| 250 | 21006057.21 |
| 500 | 42012114.42 |
| 1000 | 84024228.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.