Valuta Ex Logo

MDL đến MAD

Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MDL - Leu Moldovaselect icon
L
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái MDL/MAD 0.53830 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mdl-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Moldova (MDL) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Moldova (MDL) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MDL sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where MDL is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Moldova với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMDLPhí chuyển nhượngMAD
0%1 MDL0.0 MDL0.54 MAD
1%1 MDL0.010 MDL0.53 MAD
2%1 MDL0.020 MDL0.53 MAD
3%1 MDL0.030 MDL0.52 MAD
4%1 MDL0.040 MDL0.52 MAD
5%1 MDL0.050 MDL0.51 MAD

Chuyển đổi Leu Moldova thành Dirham Ma-rốc

MDLMAD
10.54
52.69
105.38
2010.76
5026.91
10053.83
250134.57
500269.15
1000538.3

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Leu Moldova

MADMDL
11.85
59.28
1018.57
2037.15
5092.88
100185.76
250464.42
500928.84
10001857.68

Thông tin thêm về MDL hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ