Tỷ giá hối đoái MDL/XAG 0.00057493 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MDL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 MDL | 0.0 MDL | 0.00057 XAG |
| 1% | 1 MDL | 0.010 MDL | 0.00057 XAG |
| 2% | 1 MDL | 0.020 MDL | 0.00056 XAG |
| 3% | 1 MDL | 0.030 MDL | 0.00056 XAG |
| 4% | 1 MDL | 0.040 MDL | 0.00055 XAG |
| 5% | 1 MDL | 0.050 MDL | 0.00055 XAG |
| MDL | XAG |
| 1 | 0.00057 |
| 5 | 0.0029 |
| 10 | 0.0057 |
| 20 | 0.011 |
| 50 | 0.029 |
| 100 | 0.057 |
| 250 | 0.14 |
| 500 | 0.29 |
| 1000 | 0.57 |
| XAG | MDL |
| 1 | 1739.32 |
| 5 | 8696.63 |
| 10 | 17393.27 |
| 20 | 34786.54 |
| 50 | 86966.37 |
| 100 | 173932.74 |
| 250 | 434831.87 |
| 500 | 869663.74 |
| 1000 | 1739327.49 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MDL (Leu Moldova) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.