Won Triều Tiên - KPW

Chuyển đổi Won Triều Tiên (KPW) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

KPW - Won Triều Tiên
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.0041
AFN - Afghani Afghanistan0.087
ALL - Lek Albania0.11
AMD - Dram Armenia0.59
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0020
AOA - Kwanza Angola0.70
ARS - Peso Argentina0.10
AUD - Đô la Australia0.0014
AWG - Florin Aruba0.0020
AZN - Manat Azerbaijan0.0019
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0018
BBD - Đô la Barbados0.0022
BDT - Taka Bangladesh0.094
BGN - Lev Bulgaria0.0018
BHD - Dinar Bahrain0.00042
BIF - Franc Burundi2.15
BMD - Đô la Bermuda0.0011
BND - Đô la Brunei0.0015
BOB - Boliviano Bolivia0.0076
BRL - Real Braxin0.0063
BSD - Đô la Bahamas0.0011
BTC - Bitcoin2.2e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.081
BWP - Pula Botswana0.012
BYN - Rúp Belarus0.0029
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)21.77
BZD - Đô la Belize0.0022
CAD - Đô la Canada0.0014
CDF - Franc Congo2.21
CHF - Franc Thụy sĩ0.0010
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000029
CLP - Peso Chile0.81
CNY - Nhân dân tệ0.0072
COP - Peso Colombia4.06
CRC - Colón Costa Rica0.68
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0011
CUP - Peso Cuba0.029
CVE - Escudo Cape Verde0.10
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.024
DJF - Franc Djibouti0.20
DKK - Krone Đan Mạch0.0068
DOP - Peso Dominica0.064
DZD - Dinar Algeria0.15
EGP - Bảng Ai Cập0.017
ERN - Nakfa Eritrea0.017
ETB - Birr Ethiopia0.045
EUR - Euro0.00092
FJD - Đô la Fiji0.0023
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00079
GBP - Bảng Anh0.00079
GEL - Lari Georgia0.0037
GGP - Guernsey Pound0.00079
GHS - Cedi Ghana0.0063
GIP - Bảng Gibraltar0.00079
GMD - Dalasi Gambia0.057
GNF - Franc Guinea11.21
GTQ - Quetzal Guatemala0.0085
GYD - Đô la Guyana0.23
HKD - Đô la Hồng Kông0.0086
HNL - Lempira Honduras0.027
HRK - Kuna Croatia0.0070
HTG - Gourde Haiti0.085
HUF - Forint Hungary0.33
IDR - Rupiah Indonesia15.84
ILS - Sheqel Israel mới0.0037
IMP - Đảo Man0.00079
INR - Rupee Ấn Độ0.081
IQD - Dinar Iraq1.62
IRR - Rial Iran46.78
ISK - Króna Iceland0.14
JEP - Jersey pound0.00079
JMD - Đô la Jamaica0.17
JOD - Dinar Jordan0.00079
JPY - Yên Nhật0.12
KES - Shilling Kenya0.12
KGS - Som Kyrgyzstan0.094
KHR - Riel Campuchia4.51
KMF - Franc Comoros0.45
KPW - Won Triều Tiên1
KRW - Won Hàn Quốc1.24
KWD - Dinar Kuwait0.00034
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00092
KZT - Tenge Kazakhstan0.46
LAK - Kip Lào10.4
LBP - Bảng Li-băng1.67
LKR - Rupee Sri Lanka0.22
LRD - Đô la Liberia0.19
LSL - Ioti Lesotho0.017
LTL - Litas Lít-va0.0033
LVL - Lats Latvia0.00067
LYD - Dinar Libi0.0049
MAD - Dirham Ma-rốc0.0099
MDL - Leu Moldova0.019
MGA - Ariary Malagasy4.15
MKD - Denar Macedonia0.057
MMK - Kyat Myanma1.55
MNT - Tugrik Mông Cổ3.16
MOP - Pataca Ma Cao0.0088
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.40
MUR - Rupee Mauritius0.044
MVR - Rufiyaa Maldives0.017
MWK - Kwacha Malawi0.86
MXN - Peso Mexico0.023
MYR - Ringgit Malaysia0.0045
MZN - Metical Mozambique0.083
NAD - Đô la Namibia0.017
NGN - Naira Nigeria0.42
NIO - Córdoba Nicaragua0.039
NOK - Krone Na Uy0.0094
NPR - Rupee Nepal0.13
NZD - Đô la New Zealand0.0015
OMR - Rial Oman0.00043
PAB - Balboa Panama0.0011
PEN - Sol Peru0.0040
PGK - Kina Papua New Guinea0.0039
PHP - Peso Philipin0.054
PKR - Rupee Pakistan0.17
PLN - Zloty Ba Lan0.0042
PYG - Guarani Paraguay7.31
QAR - Rial Qatar0.0040
RON - Leu Romania0.0045
RSD - Dinar Serbia0.11
RUB - Rúp Nga0.082
RWF - Franc Rwanda1.09
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0042
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0089
SCR - Rupee Seychelles0.024
SDG - Bảng Sudan0.42
SEK - Krona Thụy Điển0.0093
SGD - Đô la Singapore0.0015
SHP - Bảng St. Helena0.00079
SLL - Leone Sierra Leone11.33
SOS - Schilling Somali0.65
SRD - Đô la Suriname0.016
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)22.53
SVC - Colón El Salvador0.0097
SYP - Bảng Syria0.57
SZL - Lilangeni Swaziland0.017
THB - Bạt Thái Lan0.034
TJS - Somoni Tajikistan0.013
TMT - Manat Turkmenistan0.0039
TND - Dinar Tunisia0.0030
TOP - Paʻanga Tonga0.0026
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0082
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0075
TWD - Đô la Đài Loan mới0.031
TZS - Shilling Tanzania2.57
UAH - Hryvnia Ukraina0.031
UGX - Shilling Uganda4.04
USD - Đô la Mỹ0.0011
UYU - Peso Uruguay0.048
UZS - Som Uzbekistan11.6
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.011
VND - Đồng Việt Nam25.58
VUV - Vatu Vanuatu0.12
WST - Tala Samoa0.0028
XAF - Franc CFA Trung Phi0.60
XAG - Bạc0.000042
XAU - Vàng6.4e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.0030
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00077
XOF - Franc CFA Tây Phi0.60
XPF - Franc CFP0.11
YER - Rial Yemen0.28
ZAR - Rand Nam Phi0.017
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10
ZMW - Kwacha Zambia0.024
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.36
Won Triều Tiên là tiền tệ củaTriều Tiên