Tỷ giá hối đoái KPW/MYR 0.0043548 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.0044 MYR |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.0043 MYR |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.0043 MYR |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.0042 MYR |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.0042 MYR |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.0041 MYR |
| KPW | MYR |
| 1 | 0.0044 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.044 |
| 20 | 0.087 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.44 |
| 250 | 1.08 |
| 500 | 2.17 |
| 1000 | 4.35 |
| MYR | KPW |
| 1 | 229.63 |
| 5 | 1148.17 |
| 10 | 2296.34 |
| 20 | 4592.68 |
| 50 | 11481.7 |
| 100 | 22963.41 |
| 250 | 57408.54 |
| 500 | 114817.08 |
| 1000 | 229634.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.