Tỷ giá hối đoái KPW/LYD 0.0070685 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.0071 LYD |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.0070 LYD |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.0069 LYD |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.0069 LYD |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.0068 LYD |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.0067 LYD |
| KPW | LYD |
| 1 | 0.0071 |
| 5 | 0.035 |
| 10 | 0.071 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.35 |
| 100 | 0.71 |
| 250 | 1.76 |
| 500 | 3.53 |
| 1000 | 7.06 |
| LYD | KPW |
| 1 | 141.47 |
| 5 | 707.36 |
| 10 | 1414.73 |
| 20 | 2829.47 |
| 50 | 7073.68 |
| 100 | 14147.36 |
| 250 | 35368.41 |
| 500 | 70736.83 |
| 1000 | 141473.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.