Tỷ giá hối đoái KPW/SEK 0.0099171 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | KPW | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 KPW | 0.0 KPW | 0.0099 SEK |
| 1% | 1 KPW | 0.010 KPW | 0.0098 SEK |
| 2% | 1 KPW | 0.020 KPW | 0.0097 SEK |
| 3% | 1 KPW | 0.030 KPW | 0.0096 SEK |
| 4% | 1 KPW | 0.040 KPW | 0.0095 SEK |
| 5% | 1 KPW | 0.050 KPW | 0.0094 SEK |
| KPW | SEK |
| 1 | 0.0099 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.099 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 0.99 |
| 250 | 2.47 |
| 500 | 4.95 |
| 1000 | 9.91 |
| SEK | KPW |
| 1 | 100.83 |
| 5 | 504.17 |
| 10 | 1008.35 |
| 20 | 2016.71 |
| 50 | 5041.78 |
| 100 | 10083.57 |
| 250 | 25208.94 |
| 500 | 50417.88 |
| 1000 | 100835.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KPW (Won Triều Tiên) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.