Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) - ZMK

Chuyển đổi Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) (ZMK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
ZK
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 60 phút trước
AED - Dirham UAE0.00041
AFN - Afghani Afghanistan0.0086
ALL - Lek Albania0.011
AMD - Dram Armenia0.058
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00020
AOA - Kwanza Angola0.072
ARS - Peso Argentina0.010
AUD - Đô la Australia0.00014
AWG - Florin Aruba0.00020
AZN - Manat Azerbaijan0.00019
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00018
BBD - Đô la Barbados0.00022
BDT - Taka Bangladesh0.0094
BGN - Lev Bulgaria0.00018
BHD - Dinar Bahrain0.000042
BIF - Franc Burundi0.22
BMD - Đô la Bermuda0.00011
BND - Đô la Brunei0.00015
BOB - Boliviano Bolivia0.00077
BRL - Real Braxin0.00060
BSD - Đô la Bahamas0.00011
BTC - Bitcoin2.2e-9
BTN - Ngultrum Bhutan0.0080
BWP - Pula Botswana0.0012
BYN - Rúp Belarus0.00029
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2.17
BZD - Đô la Belize0.00022
CAD - Đô la Canada0.00014
CDF - Franc Congo0.22
CHF - Franc Thụy sĩ0.00010
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000028
CLP - Peso Chile0.078
CNY - Nhân dân tệ0.00072
COP - Peso Colombia0.40
CRC - Colón Costa Rica0.068
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00011
CUP - Peso Cuba0.0029
CVE - Escudo Cape Verde0.010
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0024
DJF - Franc Djibouti0.020
DKK - Krone Đan Mạch0.00068
DOP - Peso Dominica0.0064
DZD - Dinar Algeria0.015
EGP - Bảng Ai Cập0.0017
ERN - Nakfa Eritrea0.0017
ETB - Birr Ethiopia0.0044
EUR - Euro0.000091
FJD - Đô la Fiji0.00022
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.000078
GBP - Bảng Anh0.000078
GEL - Lari Georgia0.00037
GGP - Guernsey Pound0.000078
GHS - Cedi Ghana0.00064
GIP - Bảng Gibraltar0.000078
GMD - Dalasi Gambia0.0057
GNF - Franc Guinea1.11
GTQ - Quetzal Guatemala0.00086
GYD - Đô la Guyana0.023
HKD - Đô la Hồng Kông0.00086
HNL - Lempira Honduras0.0027
HRK - Kuna Croatia0.00069
HTG - Gourde Haiti0.0084
HUF - Forint Hungary0.033
IDR - Rupiah Indonesia1.56
ILS - Sheqel Israel mới0.00036
IMP - Đảo Man0.000078
INR - Rupee Ấn Độ0.0080
IQD - Dinar Iraq0.16
IRR - Rial Iran4.67
ISK - Króna Iceland0.014
JEP - Jersey pound0.000078
JMD - Đô la Jamaica0.017
JOD - Dinar Jordan0.000079
JPY - Yên Nhật0.012
KES - Shilling Kenya0.012
KGS - Som Kyrgyzstan0.0094
KHR - Riel Campuchia0.45
KMF - Franc Comoros0.045
KPW - Won Triều Tiên0.10
KRW - Won Hàn Quốc0.12
KWD - Dinar Kuwait0.000034
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.000093
KZT - Tenge Kazakhstan0.046
LAK - Kip Lào1.03
LBP - Bảng Li-băng0.17
LKR - Rupee Sri Lanka0.022
LRD - Đô la Liberia0.019
LSL - Ioti Lesotho0.0016
LTL - Litas Lít-va0.00033
LVL - Lats Latvia0.000067
LYD - Dinar Libi0.00049
MAD - Dirham Ma-rốc0.00099
MDL - Leu Moldova0.0019
MGA - Ariary Malagasy0.42
MKD - Denar Macedonia0.0056
MMK - Kyat Myanma0.16
MNT - Tugrik Mông Cổ0.32
MOP - Pataca Ma Cao0.00089
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.040
MUR - Rupee Mauritius0.0044
MVR - Rufiyaa Maldives0.0017
MWK - Kwacha Malawi0.087
MXN - Peso Mexico0.0023
MYR - Ringgit Malaysia0.00045
MZN - Metical Mozambique0.0083
NAD - Đô la Namibia0.0016
NGN - Naira Nigeria0.042
NIO - Córdoba Nicaragua0.0039
NOK - Krone Na Uy0.00093
NPR - Rupee Nepal0.013
NZD - Đô la New Zealand0.00015
OMR - Rial Oman0.000043
PAB - Balboa Panama0.00011
PEN - Sol Peru0.00041
PGK - Kina Papua New Guinea0.00039
PHP - Peso Philipin0.0054
PKR - Rupee Pakistan0.018
PLN - Zloty Ba Lan0.00041
PYG - Guarani Paraguay0.73
QAR - Rial Qatar0.00040
RON - Leu Romania0.00044
RSD - Dinar Serbia0.011
RUB - Rúp Nga0.0082
RWF - Franc Rwanda0.11
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.00042
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.00089
SCR - Rupee Seychelles0.0024
SDG - Bảng Sudan0.042
SEK - Krona Thụy Điển0.00092
SGD - Đô la Singapore0.00015
SHP - Bảng St. Helena0.000078
SLL - Leone Sierra Leone1.13
SOS - Schilling Somali0.065
SRD - Đô la Suriname0.0016
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2.25
SVC - Colón El Salvador0.00097
SYP - Bảng Syria0.057
SZL - Lilangeni Swaziland0.0016
THB - Bạt Thái Lan0.0033
TJS - Somoni Tajikistan0.0013
TMT - Manat Turkmenistan0.00039
TND - Dinar Tunisia0.00030
TOP - Paʻanga Tonga0.00025
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.00080
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.00075
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0031
TZS - Shilling Tanzania0.26
UAH - Hryvnia Ukraina0.0031
UGX - Shilling Uganda0.41
USD - Đô la Mỹ0.00011
UYU - Peso Uruguay0.0048
UZS - Som Uzbekistan1.17
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0011
VND - Đồng Việt Nam2.55
VUV - Vatu Vanuatu0.012
WST - Tala Samoa0.00028
XAF - Franc CFA Trung Phi0.060
XAG - Bạc0.0000040
XAU - Vàng6.2e-8
XCD - Đô la Đông Caribê0.00030
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.000077
XOF - Franc CFA Tây Phi0.060
XPF - Franc CFP0.011
YER - Rial Yemen0.028
ZAR - Rand Nam Phi0.0016
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1
ZMW - Kwacha Zambia0.0024
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.036
Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) là tiền tệ củaZambia