Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) - ZMK

Chuyển đổi Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) (ZMK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
ZK
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.00041
AFN - Afghani Afghanistan0.0086
ALL - Lek Albania0.012
AMD - Dram Armenia0.054
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00020
AOA - Kwanza Angola0.065
ARS - Peso Argentina0.0079
AUD - Đô la Australia0.00016
AWG - Florin Aruba0.00020
AZN - Manat Azerbaijan0.00019
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00019
BBD - Đô la Barbados0.00022
BDT - Taka Bangladesh0.0094
BGN - Lev Bulgaria0.00019
BHD - Dinar Bahrain0.000042
BIF - Franc Burundi0.21
BMD - Đô la Bermuda0.00011
BND - Đô la Brunei0.00015
BOB - Boliviano Bolivia0.00077
BRL - Real Braxin0.00059
BSD - Đô la Bahamas0.00011
BTC - Bitcoin1.2e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.0083
BWP - Pula Botswana0.0013
BYN - Rúp Belarus0.00027
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2.17
BZD - Đô la Belize0.00022
CAD - Đô la Canada0.00015
CDF - Franc Congo0.21
CHF - Franc Thụy sĩ0.00011
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000032
CLP - Peso Chile0.089
CNY - Nhân dân tệ0.00079
COP - Peso Colombia0.41
CRC - Colón Costa Rica0.065
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00011
CUP - Peso Cuba0.0029
CVE - Escudo Cape Verde0.011
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0026
DJF - Franc Djibouti0.020
DKK - Krone Đan Mạch0.00074
DOP - Peso Dominica0.0065
DZD - Dinar Algeria0.014
EGP - Bảng Ai Cập0.0018
ERN - Nakfa Eritrea0.0017
ETB - Birr Ethiopia0.0039
EUR - Euro0.000099
FJD - Đô la Fiji0.00024
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.000089
GBP - Bảng Anh0.000089
GEL - Lari Georgia0.00034
GGP - Guernsey Pound0.000089
GHS - Cedi Ghana0.00065
GIP - Bảng Gibraltar0.000089
GMD - Dalasi Gambia0.0057
GNF - Franc Guinea1.06
GTQ - Quetzal Guatemala0.00086
GYD - Đô la Guyana0.023
HKD - Đô la Hồng Kông0.00086
HNL - Lempira Honduras0.0028
HRK - Kuna Croatia0.00075
HTG - Gourde Haiti0.012
HUF - Forint Hungary0.035
IDR - Rupiah Indonesia1.61
ILS - Sheqel Israel mới0.00038
IMP - Đảo Man0.000089
INR - Rupee Ấn Độ0.0083
IQD - Dinar Iraq0.13
IRR - Rial Iran4.67
ISK - Króna Iceland0.015
JEP - Jersey pound0.000089
JMD - Đô la Jamaica0.016
JOD - Dinar Jordan0.000079
JPY - Yên Nhật0.012
KES - Shilling Kenya0.012
KGS - Som Kyrgyzstan0.0086
KHR - Riel Campuchia0.46
KMF - Franc Comoros0.049
KPW - Won Triều Tiên0.10
KRW - Won Hàn Quốc0.13
KWD - Dinar Kuwait0.000034
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.000093
KZT - Tenge Kazakhstan0.045
LAK - Kip Lào1
LBP - Bảng Li-băng0.17
LKR - Rupee Sri Lanka0.021
LRD - Đô la Liberia0.022
LSL - Ioti Lesotho0.0019
LTL - Litas Lít-va0.00033
LVL - Lats Latvia0.000067
LYD - Dinar Libi0.00015
MAD - Dirham Ma-rốc0.0011
MDL - Leu Moldova0.0019
MGA - Ariary Malagasy0.43
MKD - Denar Macedonia0.0061
MMK - Kyat Myanma0.15
MNT - Tugrik Mông Cổ0.31
MOP - Pataca Ma Cao0.00089
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.040
MUR - Rupee Mauritius0.0044
MVR - Rufiyaa Maldives0.0017
MWK - Kwacha Malawi0.082
MXN - Peso Mexico0.0025
MYR - Ringgit Malaysia0.00048
MZN - Metical Mozambique0.0078
NAD - Đô la Namibia0.0019
NGN - Naira Nigeria0.043
NIO - Córdoba Nicaragua0.0038
NOK - Krone Na Uy0.0011
NPR - Rupee Nepal0.013
NZD - Đô la New Zealand0.00017
OMR - Rial Oman0.000043
PAB - Balboa Panama0.00011
PEN - Sol Peru0.00039
PGK - Kina Papua New Guinea0.00038
PHP - Peso Philipin0.0055
PKR - Rupee Pakistan0.019
PLN - Zloty Ba Lan0.00044
PYG - Guarani Paraguay0.76
QAR - Rial Qatar0.00040
RON - Leu Romania0.00048
RSD - Dinar Serbia0.012
RUB - Rúp Nga0.0079
RWF - Franc Rwanda0.11
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.00042
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.00093
SCR - Rupee Seychelles0.0020
SDG - Bảng Sudan0.0061
SEK - Krona Thụy Điển0.0010
SGD - Đô la Singapore0.00015
SHP - Bảng St. Helena0.000089
SLL - Leone Sierra Leone1.08
SOS - Schilling Somali0.065
SRD - Đô la Suriname0.00083
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2.44
SVC - Colón El Salvador0.00097
SYP - Bảng Syria0.057
SZL - Lilangeni Swaziland0.0019
THB - Bạt Thái Lan0.0035
TJS - Somoni Tajikistan0.0011
TMT - Manat Turkmenistan0.00039
TND - Dinar Tunisia0.00032
TOP - Paʻanga Tonga0.00025
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.00076
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.00075
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0033
TZS - Shilling Tanzania0.26
UAH - Hryvnia Ukraina0.0030
UGX - Shilling Uganda0.41
USD - Đô la Mỹ0.00011
UYU - Peso Uruguay0.0047
UZS - Som Uzbekistan1.13
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0011
VND - Đồng Việt Nam2.57
VUV - Vatu Vanuatu0.013
WST - Tala Samoa0.00030
XAF - Franc CFA Trung Phi0.065
XAG - Bạc0.0000062
XAU - Vàng6.3e-8
XCD - Đô la Đông Caribê0.00030
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.000080
XOF - Franc CFA Tây Phi0.065
XPF - Franc CFP0.012
YER - Rial Yemen0.028
ZAR - Rand Nam Phi0.0019
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1
ZMW - Kwacha Zambia0.0020
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.036
Đồng kwacha của Zambia (1968–2012) là tiền tệ củaZambia