Tỷ giá hối đoái ZMK/CHF 0.000085145 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.000085 CHF |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.000084 CHF |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.000083 CHF |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.000083 CHF |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.000082 CHF |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.000081 CHF |
| ZMK | CHF |
| 1 | 0.000085 |
| 5 | 0.00043 |
| 10 | 0.00085 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0043 |
| 100 | 0.0085 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.043 |
| 1000 | 0.085 |
| CHF | ZMK |
| 1 | 11744.73 |
| 5 | 58723.68 |
| 10 | 117447.36 |
| 20 | 234894.72 |
| 50 | 587236.81 |
| 100 | 1174473.62 |
| 250 | 2936184.06 |
| 500 | 5872368.13 |
| 1000 | 11744736.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.