Tỷ giá hối đoái ZMK/AUD 0.00016122 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.00016 AUD |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.00016 AUD |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.00016 AUD |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.00016 AUD |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.00015 AUD |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.00015 AUD |
| ZMK | AUD |
| 1 | 0.00016 |
| 5 | 0.00081 |
| 10 | 0.0016 |
| 20 | 0.0032 |
| 50 | 0.0081 |
| 100 | 0.016 |
| 250 | 0.040 |
| 500 | 0.081 |
| 1000 | 0.16 |
| AUD | ZMK |
| 1 | 6202.73 |
| 5 | 31013.65 |
| 10 | 62027.3 |
| 20 | 124054.6 |
| 50 | 310136.51 |
| 100 | 620273.02 |
| 250 | 1550682.55 |
| 500 | 3101365.1 |
| 1000 | 6202730.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.