Tỷ giá hối đoái ZMK/CLP 0.096257 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.096 CLP |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.095 CLP |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.094 CLP |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.093 CLP |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.092 CLP |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.091 CLP |
| ZMK | CLP |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.62 |
| 250 | 24.06 |
| 500 | 48.12 |
| 1000 | 96.25 |
| CLP | ZMK |
| 1 | 10.38 |
| 5 | 51.94 |
| 10 | 103.88 |
| 20 | 207.77 |
| 50 | 519.44 |
| 100 | 1038.88 |
| 250 | 2597.2 |
| 500 | 5194.41 |
| 1000 | 10388.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.