Tỷ giá hối đoái ZMK/AFN 0.0072212 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | ZMK | Phí chuyển nhượng | AFN |
| 0% | 1 ZMK | 0.0 ZMK | 0.0072 AFN |
| 1% | 1 ZMK | 0.010 ZMK | 0.0071 AFN |
| 2% | 1 ZMK | 0.020 ZMK | 0.0071 AFN |
| 3% | 1 ZMK | 0.030 ZMK | 0.0070 AFN |
| 4% | 1 ZMK | 0.040 ZMK | 0.0069 AFN |
| 5% | 1 ZMK | 0.050 ZMK | 0.0069 AFN |
| ZMK | AFN |
| 1 | 0.0072 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.072 |
| 20 | 0.14 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.72 |
| 250 | 1.8 |
| 500 | 3.61 |
| 1000 | 7.22 |
| AFN | ZMK |
| 1 | 138.48 |
| 5 | 692.4 |
| 10 | 1384.8 |
| 20 | 2769.61 |
| 50 | 6924.04 |
| 100 | 13848.08 |
| 250 | 34620.2 |
| 500 | 69240.41 |
| 1000 | 138480.82 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZMK (Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.