Valuta Ex Logo

Hryvnia Ukraina - UAH

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Hryvnia Ukraina (UAH) bằng 0.022404 USD, 0.019178 EUR, 0.016430 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Hryvnia Ukraina (UAH)

Hryvnia Ukraina (UAH) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 UAH theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi UAH đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Hryvnia Ukraina (UAH) hôm nay là bao nhiêu?

1 Hryvnia Ukraina (UAH) bằng 0.022404 USD, 0.019178 EUR, 0.016430 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 22:50 20 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world mapcountries where UAH is used

Thông tin thêm về UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Hryvnia Ukraina (UAH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.