Tỷ giá hối đoái UAH/FJD 0.051043 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | FJD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.051 FJD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.051 FJD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.050 FJD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.050 FJD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.049 FJD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.048 FJD |
| UAH | FJD |
| 1 | 0.051 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.51 |
| 20 | 1.02 |
| 50 | 2.55 |
| 100 | 5.1 |
| 250 | 12.76 |
| 500 | 25.52 |
| 1000 | 51.04 |
| FJD | UAH |
| 1 | 19.59 |
| 5 | 97.95 |
| 10 | 195.91 |
| 20 | 391.82 |
| 50 | 979.57 |
| 100 | 1959.14 |
| 250 | 4897.86 |
| 500 | 9795.73 |
| 1000 | 19591.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc FJD (Đô la Fiji), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.