Valuta Ex Logo

UAH đến LBP

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái UAH/LBP 1980.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-lbp?amount=1

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where UAH is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngLBP
0%1 UAH0.0 UAH1980.67 LBP
1%1 UAH0.010 UAH1960.86 LBP
2%1 UAH0.020 UAH1941.06 LBP
3%1 UAH0.030 UAH1921.25 LBP
4%1 UAH0.040 UAH1901.44 LBP
5%1 UAH0.050 UAH1881.64 LBP

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Bảng Li-băng

UAHLBP
11980.67
59903.38
1019806.76
2039613.52
5099033.8
100198067.61
250495169.02
500990338.05
10001980676.11

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Hryvnia Ukraina

LBPUAH
10.00050
50.0025
100.0050
200.010
500.025
1000.050
2500.13
5000.25
10000.50

Thông tin thêm về UAH hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ