Valuta Ex Logo

UAH đến XAG

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái UAH/XAG 0.00027346 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-xag?amount=1

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngXAG
0%1 UAH0.0 UAH0.00027 XAG
1%1 UAH0.010 UAH0.00027 XAG
2%1 UAH0.020 UAH0.00027 XAG
3%1 UAH0.030 UAH0.00027 XAG
4%1 UAH0.040 UAH0.00026 XAG
5%1 UAH0.050 UAH0.00026 XAG

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Bạc

UAHXAG
10.00027
50.0014
100.0027
200.0055
500.014
1000.027
2500.068
5000.14
10000.27

Chuyển đổi Bạc thành Hryvnia Ukraina

XAGUAH
13656.86
518284.3
1036568.61
2073137.22
50182843.06
100365686.13
250914215.33
5001828430.67
10003656861.35

Thông tin thêm về UAH hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ