Tỷ giá hối đoái UAH/WST 0.062746 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | WST |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.063 WST |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.062 WST |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.061 WST |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.061 WST |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.060 WST |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.060 WST |
| UAH | WST |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.13 |
| 100 | 6.27 |
| 250 | 15.68 |
| 500 | 31.37 |
| 1000 | 62.74 |
| WST | UAH |
| 1 | 15.93 |
| 5 | 79.68 |
| 10 | 159.37 |
| 20 | 318.74 |
| 50 | 796.85 |
| 100 | 1593.71 |
| 250 | 3984.29 |
| 500 | 7968.58 |
| 1000 | 15937.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.