Tỷ giá hối đoái UAH/RON 0.099530 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.10 RON |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.099 RON |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.098 RON |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.097 RON |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.096 RON |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.095 RON |
| UAH | RON |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1.0 |
| 20 | 1.99 |
| 50 | 4.97 |
| 100 | 9.95 |
| 250 | 24.88 |
| 500 | 49.76 |
| 1000 | 99.52 |
| RON | UAH |
| 1 | 10.04 |
| 5 | 50.23 |
| 10 | 100.47 |
| 20 | 200.94 |
| 50 | 502.36 |
| 100 | 1004.72 |
| 250 | 2511.8 |
| 500 | 5023.61 |
| 1000 | 10047.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.