Tỷ giá hối đoái UAH/AUD 0.033261 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.033 AUD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.033 AUD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.033 AUD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.032 AUD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.032 AUD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.032 AUD |
| UAH | AUD |
| 1 | 0.033 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.33 |
| 20 | 0.67 |
| 50 | 1.66 |
| 100 | 3.32 |
| 250 | 8.31 |
| 500 | 16.63 |
| 1000 | 33.26 |
| AUD | UAH |
| 1 | 30.06 |
| 5 | 150.32 |
| 10 | 300.65 |
| 20 | 601.31 |
| 50 | 1503.27 |
| 100 | 3006.55 |
| 250 | 7516.39 |
| 500 | 15032.78 |
| 1000 | 30065.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.