Tỷ giá hối đoái UAH/IMP 0.016867 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | IMP |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.017 IMP |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.017 IMP |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.017 IMP |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.016 IMP |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.016 IMP |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.016 IMP |
| UAH | IMP |
| 1 | 0.017 |
| 5 | 0.084 |
| 10 | 0.17 |
| 20 | 0.34 |
| 50 | 0.84 |
| 100 | 1.68 |
| 250 | 4.21 |
| 500 | 8.43 |
| 1000 | 16.86 |
| IMP | UAH |
| 1 | 59.28 |
| 5 | 296.44 |
| 10 | 592.88 |
| 20 | 1185.76 |
| 50 | 2964.42 |
| 100 | 5928.84 |
| 250 | 14822.1 |
| 500 | 29644.2 |
| 1000 | 59288.41 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.