Tỷ giá hối đoái UAH/TND 0.067504 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.068 TND |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.067 TND |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.066 TND |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.065 TND |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.065 TND |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.064 TND |
| UAH | TND |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.35 |
| 50 | 3.37 |
| 100 | 6.75 |
| 250 | 16.87 |
| 500 | 33.75 |
| 1000 | 67.5 |
| TND | UAH |
| 1 | 14.81 |
| 5 | 74.07 |
| 10 | 148.14 |
| 20 | 296.28 |
| 50 | 740.7 |
| 100 | 1481.4 |
| 250 | 3703.5 |
| 500 | 7407 |
| 1000 | 14814 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.