Đô la Liberia - LRD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

LRD - Đô la Liberia
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 11 phút trước
AED - Dirham UAE0.018
AFN - Afghani Afghanistan0.39
ALL - Lek Albania0.55
AMD - Dram Armenia2.44
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0090
AOA - Kwanza Angola2.87
ARS - Peso Argentina0.36
AUD - Đô la Australia0.0072
AWG - Florin Aruba0.0090
AZN - Manat Azerbaijan0.0085
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0087
BBD - Đô la Barbados0.010
BDT - Taka Bangladesh0.43
BGN - Lev Bulgaria0.0087
BHD - Dinar Bahrain0.0019
BIF - Franc Burundi9.65
BMD - Đô la Bermuda0.0050
BND - Đô la Brunei0.0070
BOB - Boliviano Bolivia0.035
BRL - Real Braxin0.027
BSD - Đô la Bahamas0.0050
BTC - Bitcoin5.4e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.38
BWP - Pula Botswana0.058
BYN - Rúp Belarus0.012
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)98.33
BZD - Đô la Belize0.010
CAD - Đô la Canada0.0068
CDF - Franc Congo9.73
CHF - Franc Thụy sĩ0.0047
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00014
CLP - Peso Chile3.96
CNY - Nhân dân tệ0.035
COP - Peso Colombia18.16
CRC - Colón Costa Rica2.92
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0050
CUP - Peso Cuba0.13
CVE - Escudo Cape Verde0.49
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.12
DJF - Franc Djibouti0.89
DKK - Krone Đan Mạch0.033
DOP - Peso Dominica0.29
DZD - Dinar Algeria0.65
EGP - Bảng Ai Cập0.080
ERN - Nakfa Eritrea0.075
ETB - Birr Ethiopia0.18
EUR - Euro0.0044
FJD - Đô la Fiji0.011
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0040
GBP - Bảng Anh0.0040
GEL - Lari Georgia0.015
GGP - Guernsey Pound0.0040
GHS - Cedi Ghana0.029
GIP - Bảng Gibraltar0.0040
GMD - Dalasi Gambia0.26
GNF - Franc Guinea48.32
GTQ - Quetzal Guatemala0.039
GYD - Đô la Guyana1.04
HKD - Đô la Hồng Kông0.039
HNL - Lempira Honduras0.12
HRK - Kuna Croatia0.033
HTG - Gourde Haiti0.55
HUF - Forint Hungary1.56
IDR - Rupiah Indonesia72.47
ILS - Sheqel Israel mới0.017
IMP - Đảo Man0.0040
INR - Rupee Ấn Độ0.38
IQD - Dinar Iraq5.98
IRR - Rial Iran211.23
ISK - Króna Iceland0.71
JEP - Jersey pound0.0040
JMD - Đô la Jamaica0.71
JOD - Dinar Jordan0.0036
JPY - Yên Nhật0.54
KES - Shilling Kenya0.54
KGS - Som Kyrgyzstan0.39
KHR - Riel Campuchia20.68
KMF - Franc Comoros2.18
KPW - Won Triều Tiên4.51
KRW - Won Hàn Quốc6.02
KWD - Dinar Kuwait0.0015
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0042
KZT - Tenge Kazakhstan2.07
LAK - Kip Lào45.33
LBP - Bảng Li-băng7.58
LKR - Rupee Sri Lanka0.93
LRD - Đô la Liberia1
LSL - Ioti Lesotho0.085
LTL - Litas Lít-va0.015
LVL - Lats Latvia0.0030
LYD - Dinar Libi0.0070
MAD - Dirham Ma-rốc0.048
MDL - Leu Moldova0.086
MGA - Ariary Malagasy19.39
MKD - Denar Macedonia0.27
MMK - Kyat Myanma6.83
MNT - Tugrik Mông Cổ14.23
MOP - Pataca Ma Cao0.040
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)1.79
MUR - Rupee Mauritius0.20
MVR - Rufiyaa Maldives0.077
MWK - Kwacha Malawi3.68
MXN - Peso Mexico0.11
MYR - Ringgit Malaysia0.021
MZN - Metical Mozambique0.35
NAD - Đô la Namibia0.085
NGN - Naira Nigeria1.94
NIO - Córdoba Nicaragua0.17
NOK - Krone Na Uy0.047
NPR - Rupee Nepal0.60
NZD - Đô la New Zealand0.0076
OMR - Rial Oman0.0019
PAB - Balboa Panama0.0050
PEN - Sol Peru0.018
PGK - Kina Papua New Guinea0.017
PHP - Peso Philipin0.25
PKR - Rupee Pakistan0.83
PLN - Zloty Ba Lan0.020
PYG - Guarani Paraguay34.32
QAR - Rial Qatar0.018
RON - Leu Romania0.021
RSD - Dinar Serbia0.52
RUB - Rúp Nga0.36
RWF - Franc Rwanda4.79
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.019
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.042
SCR - Rupee Seychelles0.088
SDG - Bảng Sudan0.28
SEK - Krona Thụy Điển0.046
SGD - Đô la Singapore0.0070
SHP - Bảng St. Helena0.0040
SLL - Leone Sierra Leone48.94
SOS - Schilling Somali2.92
SRD - Đô la Suriname0.037
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)110.62
SVC - Colón El Salvador0.044
SYP - Bảng Syria2.57
SZL - Lilangeni Swaziland0.085
THB - Bạt Thái Lan0.16
TJS - Somoni Tajikistan0.052
TMT - Manat Turkmenistan0.018
TND - Dinar Tunisia0.014
TOP - Paʻanga Tonga0.011
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.034
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.034
TWD - Đô la Đài Loan mới0.15
TZS - Shilling Tanzania11.6
UAH - Hryvnia Ukraina0.14
UGX - Shilling Uganda18.51
USD - Đô la Mỹ0.0050
UYU - Peso Uruguay0.22
UZS - Som Uzbekistan51.15
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.050
VND - Đồng Việt Nam116.29
VUV - Vatu Vanuatu0.58
WST - Tala Samoa0.013
XAF - Franc CFA Trung Phi2.91
XAG - Bạc0.00027
XAU - Vàng0.0000028
XCD - Đô la Đông Caribê0.014
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0036
XOF - Franc CFA Tây Phi2.91
XPF - Franc CFP0.53
YER - Rial Yemen1.25
ZAR - Rand Nam Phi0.084
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)45.15
ZMW - Kwacha Zambia0.091
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1.61
Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia