Valuta Ex Logo

Đô la Liberia - LRD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Đô la Liberia (LRD) bằng 0.0055069 USD, 0.0047736 EUR, 0.0040808 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Đô la Liberia (LRD)

Đô la Liberia (LRD) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 LRD theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi LRD đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Đô la Liberia (LRD) hôm nay là bao nhiêu?

1 Đô la Liberia (LRD) bằng 0.0055069 USD, 0.0047736 EUR, 0.0040808 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 10:50 13 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world mapcountries where LRD is used

Thông tin thêm về LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Liberia (LRD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.