Tỷ giá hối đoái LRD/SZL 0.086063 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.086 SZL |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.085 SZL |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.084 SZL |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.083 SZL |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.083 SZL |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.082 SZL |
| LRD | SZL |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.3 |
| 100 | 8.6 |
| 250 | 21.51 |
| 500 | 43.03 |
| 1000 | 86.06 |
| SZL | LRD |
| 1 | 11.61 |
| 5 | 58.09 |
| 10 | 116.19 |
| 20 | 232.38 |
| 50 | 580.97 |
| 100 | 1161.94 |
| 250 | 2904.86 |
| 500 | 5809.72 |
| 1000 | 11619.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.