Tỷ giá hối đoái LRD/ERN 0.080971 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | ERN |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.081 ERN |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.080 ERN |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.079 ERN |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.079 ERN |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.078 ERN |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.077 ERN |
| LRD | ERN |
| 1 | 0.081 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.81 |
| 20 | 1.61 |
| 50 | 4.04 |
| 100 | 8.09 |
| 250 | 20.24 |
| 500 | 40.48 |
| 1000 | 80.97 |
| ERN | LRD |
| 1 | 12.35 |
| 5 | 61.75 |
| 10 | 123.5 |
| 20 | 247 |
| 50 | 617.5 |
| 100 | 1235 |
| 250 | 3087.5 |
| 500 | 6175.01 |
| 1000 | 12350.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.