Valuta Ex Logo

LRD đến AMD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
AMD - Dram Armeniaselect icon
֏

Tỷ giá hối đoái LRD/AMD 2.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-amd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

world mapcountries where LRD is usedcountries where AMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngAMD
0%1 LRD0.0 LRD2.02 AMD
1%1 LRD0.010 LRD2 AMD
2%1 LRD0.020 LRD1.98 AMD
3%1 LRD0.030 LRD1.96 AMD
4%1 LRD0.040 LRD1.94 AMD
5%1 LRD0.050 LRD1.92 AMD

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Dram Armenia

LRDAMD
12.02
510.14
1020.29
2040.59
50101.49
100202.99
250507.49
5001014.99
10002029.99

Chuyển đổi Dram Armenia thành Đô la Liberia

AMDLRD
10.49
52.46
104.92
209.85
5024.63
10049.26
250123.15
500246.3
1000492.61

Thông tin thêm về LRD hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ