Valuta Ex Logo

LRD đến KHR

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái LRD/KHR 21.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where LRD is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 LRD0.0 LRD21.6 KHR
1%1 LRD0.010 LRD21.39 KHR
2%1 LRD0.020 LRD21.17 KHR
3%1 LRD0.030 LRD20.95 KHR
4%1 LRD0.040 LRD20.74 KHR
5%1 LRD0.050 LRD20.52 KHR

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Riel Campuchia

LRDKHR
121.6
5108.03
10216.06
20432.12
501080.31
1002160.63
2505401.59
50010803.18
100021606.37

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Đô la Liberia

KHRLRD
10.046
50.23
100.46
200.93
502.31
1004.62
25011.57
50023.14
100046.28

Thông tin thêm về LRD hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ