Tỷ giá hối đoái LRD/ZAR 0.087144 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.087 ZAR |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.086 ZAR |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.085 ZAR |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.085 ZAR |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.084 ZAR |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.083 ZAR |
| LRD | ZAR |
| 1 | 0.087 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.87 |
| 20 | 1.74 |
| 50 | 4.35 |
| 100 | 8.71 |
| 250 | 21.78 |
| 500 | 43.57 |
| 1000 | 87.14 |
| ZAR | LRD |
| 1 | 11.47 |
| 5 | 57.37 |
| 10 | 114.75 |
| 20 | 229.5 |
| 50 | 573.76 |
| 100 | 1147.52 |
| 250 | 2868.8 |
| 500 | 5737.61 |
| 1000 | 11475.23 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.