Tugrik Mông Cổ - MNT

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

MNT - Tugrik Mông Cổ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.0013
AFN - Afghani Afghanistan0.027
ALL - Lek Albania0.039
AMD - Dram Armenia0.17
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00063
AOA - Kwanza Angola0.21
ARS - Peso Argentina0.025
AUD - Đô la Australia0.00051
AWG - Florin Aruba0.00063
AZN - Manat Azerbaijan0.00060
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00061
BBD - Đô la Barbados0.00071
BDT - Taka Bangladesh0.030
BGN - Lev Bulgaria0.00061
BHD - Dinar Bahrain0.00013
BIF - Franc Burundi0.67
BMD - Đô la Bermuda0.00035
BND - Đô la Brunei0.00049
BOB - Boliviano Bolivia0.0024
BRL - Real Braxin0.0019
BSD - Đô la Bahamas0.00035
BTC - Bitcoin3.9e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.026
BWP - Pula Botswana0.0041
BYN - Rúp Belarus0.00086
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6.92
BZD - Đô la Belize0.00071
CAD - Đô la Canada0.00048
CDF - Franc Congo0.67
CHF - Franc Thụy sĩ0.00033
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000010
CLP - Peso Chile0.28
CNY - Nhân dân tệ0.0025
COP - Peso Colombia1.28
CRC - Colón Costa Rica0.21
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00035
CUP - Peso Cuba0.0094
CVE - Escudo Cape Verde0.035
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0084
DJF - Franc Djibouti0.063
DKK - Krone Đan Mạch0.0023
DOP - Peso Dominica0.021
DZD - Dinar Algeria0.046
EGP - Bảng Ai Cập0.0057
ERN - Nakfa Eritrea0.0053
ETB - Birr Ethiopia0.012
EUR - Euro0.00031
FJD - Đô la Fiji0.00076
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00028
GBP - Bảng Anh0.00028
GEL - Lari Georgia0.0011
GGP - Guernsey Pound0.00028
GHS - Cedi Ghana0.0021
GIP - Bảng Gibraltar0.00028
GMD - Dalasi Gambia0.018
GNF - Franc Guinea3.39
GTQ - Quetzal Guatemala0.0027
GYD - Đô la Guyana0.074
HKD - Đô la Hồng Kông0.0027
HNL - Lempira Honduras0.0088
HRK - Kuna Croatia0.0024
HTG - Gourde Haiti0.039
HUF - Forint Hungary0.11
IDR - Rupiah Indonesia5.13
ILS - Sheqel Israel mới0.0012
IMP - Đảo Man0.00028
INR - Rupee Ấn Độ0.026
IQD - Dinar Iraq0.42
IRR - Rial Iran14.87
ISK - Króna Iceland0.049
JEP - Jersey pound0.00028
JMD - Đô la Jamaica0.049
JOD - Dinar Jordan0.00025
JPY - Yên Nhật0.038
KES - Shilling Kenya0.038
KGS - Som Kyrgyzstan0.027
KHR - Riel Campuchia1.44
KMF - Franc Comoros0.15
KPW - Won Triều Tiên0.32
KRW - Won Hàn Quốc0.42
KWD - Dinar Kuwait0.00011
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00029
KZT - Tenge Kazakhstan0.14
LAK - Kip Lào3.19
LBP - Bảng Li-băng0.54
LKR - Rupee Sri Lanka0.066
LRD - Đô la Liberia0.070
LSL - Ioti Lesotho0.0060
LTL - Litas Lít-va0.0010
LVL - Lats Latvia0.00021
LYD - Dinar Libi0.00049
MAD - Dirham Ma-rốc0.0034
MDL - Leu Moldova0.0061
MGA - Ariary Malagasy1.35
MKD - Denar Macedonia0.019
MMK - Kyat Myanma0.48
MNT - Tugrik Mông Cổ1
MOP - Pataca Ma Cao0.0028
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.13
MUR - Rupee Mauritius0.014
MVR - Rufiyaa Maldives0.0054
MWK - Kwacha Malawi0.26
MXN - Peso Mexico0.0079
MYR - Ringgit Malaysia0.0015
MZN - Metical Mozambique0.025
NAD - Đô la Namibia0.0060
NGN - Naira Nigeria0.14
NIO - Córdoba Nicaragua0.012
NOK - Krone Na Uy0.0033
NPR - Rupee Nepal0.042
NZD - Đô la New Zealand0.00054
OMR - Rial Oman0.00014
PAB - Balboa Panama0.00035
PEN - Sol Peru0.0012
PGK - Kina Papua New Guinea0.0012
PHP - Peso Philipin0.017
PKR - Rupee Pakistan0.059
PLN - Zloty Ba Lan0.0014
PYG - Guarani Paraguay2.4
QAR - Rial Qatar0.0013
RON - Leu Romania0.0015
RSD - Dinar Serbia0.037
RUB - Rúp Nga0.025
RWF - Franc Rwanda0.34
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0013
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0029
SCR - Rupee Seychelles0.0062
SDG - Bảng Sudan0.020
SEK - Krona Thụy Điển0.0033
SGD - Đô la Singapore0.00049
SHP - Bảng St. Helena0.00028
SLL - Leone Sierra Leone3.44
SOS - Schilling Somali0.21
SRD - Đô la Suriname0.0026
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7.78
SVC - Colón El Salvador0.0031
SYP - Bảng Syria0.18
SZL - Lilangeni Swaziland0.0060
THB - Bạt Thái Lan0.011
TJS - Somoni Tajikistan0.0036
TMT - Manat Turkmenistan0.0012
TND - Dinar Tunisia0.0010
TOP - Paʻanga Tonga0.00081
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0024
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0024
TWD - Đô la Đài Loan mới0.010
TZS - Shilling Tanzania0.82
UAH - Hryvnia Ukraina0.0096
UGX - Shilling Uganda1.31
USD - Đô la Mỹ0.00035
UYU - Peso Uruguay0.015
UZS - Som Uzbekistan3.59
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0035
VND - Đồng Việt Nam8.19
VUV - Vatu Vanuatu0.041
WST - Tala Samoa0.00095
XAF - Franc CFA Trung Phi0.21
XAG - Bạc0.000020
XAU - Vàng2.0e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.00095
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00026
XOF - Franc CFA Tây Phi0.21
XPF - Franc CFP0.038
YER - Rial Yemen0.088
ZAR - Rand Nam Phi0.0060
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3.17
ZMW - Kwacha Zambia0.0064
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.11
Tugrik Mông Cổ là tiền tệ củaMông Cổ