Tỷ giá hối đoái MNT/HUF 0.091174 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.091 HUF |
| 1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.090 HUF |
| 2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.089 HUF |
| 3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.088 HUF |
| 4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.088 HUF |
| 5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.087 HUF |
| MNT | HUF |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.82 |
| 50 | 4.55 |
| 100 | 9.11 |
| 250 | 22.79 |
| 500 | 45.58 |
| 1000 | 91.17 |
| HUF | MNT |
| 1 | 10.96 |
| 5 | 54.83 |
| 10 | 109.67 |
| 20 | 219.35 |
| 50 | 548.39 |
| 100 | 1096.79 |
| 250 | 2741.99 |
| 500 | 5483.99 |
| 1000 | 10967.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.