Tỷ giá hối đoái MNT/SZL 0.0044863 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | SZL |
| 0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.0045 SZL |
| 1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.0044 SZL |
| 2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.0044 SZL |
| 3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.0044 SZL |
| 4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.0043 SZL |
| 5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.0043 SZL |
| MNT | SZL |
| 1 | 0.0045 |
| 5 | 0.022 |
| 10 | 0.045 |
| 20 | 0.090 |
| 50 | 0.22 |
| 100 | 0.45 |
| 250 | 1.12 |
| 500 | 2.24 |
| 1000 | 4.48 |
| SZL | MNT |
| 1 | 222.9 |
| 5 | 1114.5 |
| 10 | 2229.01 |
| 20 | 4458.02 |
| 50 | 11145.05 |
| 100 | 22290.11 |
| 250 | 55725.29 |
| 500 | 111450.59 |
| 1000 | 222901.19 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc SZL (Lilangeni Swaziland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.