Tỷ giá hối đoái MNT/XDR 0.00020291 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MNT | Phí chuyển nhượng | XDR |
0% | 1 MNT | 0.0 MNT | 0.00020 XDR |
1% | 1 MNT | 0.010 MNT | 0.00020 XDR |
2% | 1 MNT | 0.020 MNT | 0.00020 XDR |
3% | 1 MNT | 0.030 MNT | 0.00020 XDR |
4% | 1 MNT | 0.040 MNT | 0.00019 XDR |
5% | 1 MNT | 0.050 MNT | 0.00019 XDR |
MNT | XDR |
1 | 0.00020 |
5 | 0.0010 |
10 | 0.0020 |
20 | 0.0041 |
50 | 0.010 |
100 | 0.020 |
250 | 0.051 |
500 | 0.10 |
1000 | 0.20 |
XDR | MNT |
1 | 4928.31 |
5 | 24641.56 |
10 | 49283.12 |
20 | 98566.24 |
50 | 246415.6 |
100 | 492831.21 |
250 | 1232078.04 |
500 | 2464156.08 |
1000 | 4928312.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MNT (Tugrik Mông Cổ) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.