Kip Lào - LAK

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

LAK - Kip Lào
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.00039
AFN - Afghani Afghanistan0.0084
ALL - Lek Albania0.011
AMD - Dram Armenia0.056
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00019
AOA - Kwanza Angola0.067
ARS - Peso Argentina0.0096
AUD - Đô la Australia0.00014
AWG - Florin Aruba0.00019
AZN - Manat Azerbaijan0.00018
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00017
BBD - Đô la Barbados0.00022
BDT - Taka Bangladesh0.0091
BGN - Lev Bulgaria0.00017
BHD - Dinar Bahrain0.000040
BIF - Franc Burundi0.21
BMD - Đô la Bermuda0.00011
BND - Đô la Brunei0.00014
BOB - Boliviano Bolivia0.00074
BRL - Real Braxin0.00060
BSD - Đô la Bahamas0.00011
BTC - Bitcoin2.3e-9
BTN - Ngultrum Bhutan0.0078
BWP - Pula Botswana0.0012
BYN - Rúp Belarus0.00028
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2.08
BZD - Đô la Belize0.00022
CAD - Đô la Canada0.00013
CDF - Franc Congo0.21
CHF - Franc Thụy sĩ0.000099
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000028
CLP - Peso Chile0.078
CNY - Nhân dân tệ0.00069
COP - Peso Colombia0.39
CRC - Colón Costa Rica0.065
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00011
CUP - Peso Cuba0.0028
CVE - Escudo Cape Verde0.0098
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0023
DJF - Franc Djibouti0.019
DKK - Krone Đan Mạch0.00066
DOP - Peso Dominica0.0062
DZD - Dinar Algeria0.014
EGP - Bảng Ai Cập0.0017
ERN - Nakfa Eritrea0.0016
ETB - Birr Ethiopia0.0043
EUR - Euro0.000089
FJD - Đô la Fiji0.00022
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.000076
GBP - Bảng Anh0.000076
GEL - Lari Georgia0.00035
GGP - Guernsey Pound0.000076
GHS - Cedi Ghana0.00061
GIP - Bảng Gibraltar0.000076
GMD - Dalasi Gambia0.0055
GNF - Franc Guinea1.08
GTQ - Quetzal Guatemala0.00082
GYD - Đô la Guyana0.022
HKD - Đô la Hồng Kông0.00082
HNL - Lempira Honduras0.0026
HRK - Kuna Croatia0.00067
HTG - Gourde Haiti0.0082
HUF - Forint Hungary0.032
IDR - Rupiah Indonesia1.52
ILS - Sheqel Israel mới0.00035
IMP - Đảo Man0.000076
INR - Rupee Ấn Độ0.0078
IQD - Dinar Iraq0.16
IRR - Rial Iran4.47
ISK - Króna Iceland0.014
JEP - Jersey pound0.000076
JMD - Đô la Jamaica0.016
JOD - Dinar Jordan0.000075
JPY - Yên Nhật0.011
KES - Shilling Kenya0.012
KGS - Som Kyrgyzstan0.0090
KHR - Riel Campuchia0.44
KMF - Franc Comoros0.044
KPW - Won Triều Tiên0.096
KRW - Won Hàn Quốc0.12
KWD - Dinar Kuwait0.000032
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.000089
KZT - Tenge Kazakhstan0.045
LAK - Kip Lào1
LBP - Bảng Li-băng0.16
LKR - Rupee Sri Lanka0.021
LRD - Đô la Liberia0.018
LSL - Ioti Lesotho0.0016
LTL - Litas Lít-va0.00031
LVL - Lats Latvia0.000064
LYD - Dinar Libi0.00048
MAD - Dirham Ma-rốc0.00096
MDL - Leu Moldova0.0019
MGA - Ariary Malagasy0.40
MKD - Denar Macedonia0.0055
MMK - Kyat Myanma0.15
MNT - Tugrik Mông Cổ0.30
MOP - Pataca Ma Cao0.00085
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.038
MUR - Rupee Mauritius0.0042
MVR - Rufiyaa Maldives0.0016
MWK - Kwacha Malawi0.084
MXN - Peso Mexico0.0022
MYR - Ringgit Malaysia0.00043
MZN - Metical Mozambique0.0079
NAD - Đô la Namibia0.0016
NGN - Naira Nigeria0.040
NIO - Córdoba Nicaragua0.0037
NOK - Krone Na Uy0.00091
NPR - Rupee Nepal0.012
NZD - Đô la New Zealand0.00015
OMR - Rial Oman0.000041
PAB - Balboa Panama0.00011
PEN - Sol Peru0.00039
PGK - Kina Papua New Guinea0.00038
PHP - Peso Philipin0.0052
PKR - Rupee Pakistan0.017
PLN - Zloty Ba Lan0.00041
PYG - Guarani Paraguay0.71
QAR - Rial Qatar0.00039
RON - Leu Romania0.00043
RSD - Dinar Serbia0.010
RUB - Rúp Nga0.0079
RWF - Franc Rwanda0.11
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.00040
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.00085
SCR - Rupee Seychelles0.0023
SDG - Bảng Sudan0.040
SEK - Krona Thụy Điển0.00090
SGD - Đô la Singapore0.00014
SHP - Bảng St. Helena0.000076
SLL - Leone Sierra Leone1.08
SOS - Schilling Somali0.062
SRD - Đô la Suriname0.0015
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2.15
SVC - Colón El Salvador0.00094
SYP - Bảng Syria0.054
SZL - Lilangeni Swaziland0.0016
THB - Bạt Thái Lan0.0032
TJS - Somoni Tajikistan0.0012
TMT - Manat Turkmenistan0.00037
TND - Dinar Tunisia0.00029
TOP - Paʻanga Tonga0.00024
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.00080
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.00073
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0030
TZS - Shilling Tanzania0.25
UAH - Hryvnia Ukraina0.0030
UGX - Shilling Uganda0.39
USD - Đô la Mỹ0.00011
UYU - Peso Uruguay0.0046
UZS - Som Uzbekistan1.11
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0011
VND - Đồng Việt Nam2.44
VUV - Vatu Vanuatu0.011
WST - Tala Samoa0.00027
XAF - Franc CFA Trung Phi0.058
XAG - Bạc0.0000042
XAU - Vàng6.3e-8
XCD - Đô la Đông Caribê0.00029
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.000074
XOF - Franc CFA Tây Phi0.058
XPF - Franc CFP0.011
YER - Rial Yemen0.027
ZAR - Rand Nam Phi0.0016
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)0.96
ZMW - Kwacha Zambia0.0023
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.034
Kip Lào là tiền tệ củaLào