Tỷ giá hối đoái LAK/CLF 0.0000010223 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.0000010 CLF |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.0000010 CLF |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.0000010 CLF |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 9.9e-7 CLF |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 9.8e-7 CLF |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 9.7e-7 CLF |
| LAK | CLF |
| 1 | 0.0000010 |
| 5 | 0.0000051 |
| 10 | 0.000010 |
| 20 | 0.000020 |
| 50 | 0.000051 |
| 100 | 0.00010 |
| 250 | 0.00026 |
| 500 | 0.00051 |
| 1000 | 0.0010 |
| CLF | LAK |
| 1 | 978170.32 |
| 5 | 4890851.63 |
| 10 | 9781703.26 |
| 20 | 19563406.53 |
| 50 | 48908516.34 |
| 100 | 97817032.69 |
| 250 | 244542581.74 |
| 500 | 489085163.49 |
| 1000 | 978170326.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.