Tỷ giá hối đoái LAK/MXN 0.00080683 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LAK | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 LAK | 0.0 LAK | 0.00081 MXN |
| 1% | 1 LAK | 0.010 LAK | 0.00080 MXN |
| 2% | 1 LAK | 0.020 LAK | 0.00079 MXN |
| 3% | 1 LAK | 0.030 LAK | 0.00078 MXN |
| 4% | 1 LAK | 0.040 LAK | 0.00077 MXN |
| 5% | 1 LAK | 0.050 LAK | 0.00077 MXN |
| LAK | MXN |
| 1 | 0.00081 |
| 5 | 0.0040 |
| 10 | 0.0081 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.040 |
| 100 | 0.081 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.40 |
| 1000 | 0.81 |
| MXN | LAK |
| 1 | 1239.41 |
| 5 | 6197.05 |
| 10 | 12394.11 |
| 20 | 24788.22 |
| 50 | 61970.56 |
| 100 | 123941.13 |
| 250 | 309852.83 |
| 500 | 619705.66 |
| 1000 | 1239411.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.